Đặt xe: 0972 289 864

Bảng giá xe ghép liên tỉnh

Giá một chỗ ghép tính theo cự ly thật của từng tuyến chứ không theo bảng cố định: từ 160.000đ cho chặng 50 km tới 800.000đ cho chặng 500 km, đã gồm đón trả tận nơi ở cả hai đầu. Trang này viết ra công thức, những gì đã gồm, những gì chưa gồm và mọi trường hợp có phụ thu.

Vì sao trang này không có một bảng giá cố định

Vì giá bám theo cự ly thật của từng chặng, mà 1.050 tuyến thì có 1.050 mức giá khác nhau. Một bảng cứng kiểu "đi các tỉnh phía Bắc 250.000đ" gọn cho người bán chứ không đúng cho người mua: nó bắt chặng 60 km trả bằng chặng 160 km.

Cách làm ở đây ngược lại. Mỗi tuyến có một con số riêng, sinh ra từ số ki-lô-mét thật của chính tuyến đó qua một công thức duy nhất. Bạn mở trang tuyến nào cũng thấy giá ngay trên đầu trang, không phải gọi mới biết, và không có chuyện hai trang cùng nói về một chặng lại báo hai con số.

Cự ly lấy từ OSRM chạy trên dữ liệu bản đồ mở, tức đo theo đường xe chạy được chứ không phải đường chim bay. Sai số trung bình so với cự ly thực đo là 3,5%. Trên chặng 100 km, 3,5% là chừng ba, bốn ki-lô-mét — đủ nhỏ để giá không nhảy bậc, nhưng chúng tôi vẫn ghi ra đây thay vì nói cự ly là con số tuyệt đối.

Điều bất lợi phải nói trước: giá trên mọi trang đều là mức "từ", tức mức sàn của chặng đó trong điều kiện bình thường. Đi đúng khung giờ đông khách, điểm đón nằm ngay trục xe chạy thì bạn trả đúng con số đó. Đi khung vắng, điểm đón nằm sâu ngoài trục, hoặc rơi vào cao điểm lễ Tết thì cao hơn — và phần cao hơn ấy tổng đài báo trước khi bạn gật, không tính thêm lúc bạn đã ngồi trên xe.

Công thức tính giá một chỗ ngồi

Giá một ghế ghép bằng 10.933 nhân với số ki-lô-mét mũ 0,69. Con số ra được làm tròn cho dễ nhớ: dưới 300.000đ thì tròn tới 10.000đ, từ 300.000đ trở lên thì tròn tới 50.000đ.

Thử với chặng 100 km cho dễ hình dung. 100 mũ 0,69 ra khoảng 24, nhân với 10.933 được 262.000đ, làm tròn thành 260.000đ. Đó đúng là con số bạn thấy trên mọi trang tuyến dài 100 km của site này.

Phần đáng nói nằm ở số mũ 0,69 chứ không phải ở hệ số 10.933. Số mũ nhỏ hơn 1 nghĩa là giá không tăng theo đường thẳng: gấp đôi quãng đường thì tiền chỉ tăng khoảng 1,6 lần. Chặng 100 km là 260.000đ, chặng 200 km không phải 520.000đ mà là 400.000đ.

Chúng tôi thử công thức nhân thẳng trước, và bỏ. Một hàm tuyến tính khớp được giá thị trường ở chặng 60–110 km sẽ cho ra hơn 5 triệu đồng một ghế ở chặng 1.900 km — đắt hơn vé máy bay cùng chặng, tức là một con số không ai mua. Hàm luỹ thừa giữ được cả hai đầu: sát mặt bằng thật ở chặng ngắn, mà vẫn nằm dưới vé máy bay ở chặng dài.

Bộ hệ số hiện tại hiệu chỉnh trên tám điểm neo: sáu mức giá thị trường thật ở chặng 56–110 km, và hai mốc trần tự đặt cho chặng dài, căn theo vé giường nằm và vé máy bay cùng chặng. Sai số trung bình so với tám điểm đó là 17%. Nói thẳng: 17% không phải là khớp hoàn hảo, nên công thức là điểm bắt đầu của một cuộc gọi chứ không phải điểm kết thúc.

Đi càng xa, mỗi ki-lô-mét càng rẻ

Chặng 20 km4.300đ mỗi km · một ghế 90.000đ
Chặng 50 km3.300đ mỗi km · một ghế 160.000đ
Chặng 100 km2.600đ mỗi km · một ghế 260.000đ
Chặng 150 km2.300đ mỗi km · một ghế 350.000đ
Chặng 200 km2.100đ mỗi km · một ghế 400.000đ
Chặng 300 km1.900đ mỗi km · một ghế 550.000đ
Chặng 500 km1.600đ mỗi km · một ghế 800.000đ
Chặng 600 km1.500đ mỗi km · một ghế 900.000đ
Chặng 800 km1.400đ mỗi km · một ghế 1.100.000đ

Đọc từ trên xuống thì thấy đơn giá rơi từ 4.300đ mỗi ki-lô-mét ở chặng 20 km xuống 1.500đ ở chặng 600 km, tức còn hơn một phần ba. Một lưu ý về cách đọc bảng: cột đơn giá tính từ con số công thức trước khi làm tròn, nên nhân ngược lại giá ghế sẽ lệch vài nghìn ở chặng ngắn. Chỗ lệch rõ nhất là chặng 20 km — công thức ra 86.000đ, làm tròn lên 90.000đ, nên chia ra thành 4.500đ chứ không phải 4.300đ. Càng đi xa thì phần làm tròn càng không đáng kể so với tổng tiền.

Vì sao đơn giá mỗi ki-lô-mét lại giảm khi đi xa

Vì phần tốn kém nhất của một chuyến xe ghép nằm ở hai đầu, không nằm ở đoạn chạy giữa. Phần hai đầu gần như không đổi dù chặng dài hay ngắn, nên chặng càng dài thì nó càng bị chia mỏng ra.

Cụ thể phần hai đầu gồm những gì. Xe phải chạy một vòng gom khách trước khi ra khỏi thành phố, và một vòng trả khách sau khi vào thành phố bên kia. Mỗi vòng ngốn 45–90 phút tuỳ giờ và tuỳ địa chỉ của bạn nằm ở đâu trong 696 quận huyện chúng tôi nhận đón trả. Hai vòng đó tốn xăng, tốn thời gian tài xế và gần như y hệt nhau dù xe sắp chạy 40 km hay 400 km.

Đoạn giữa thì ngược lại. Xe chạy quốc lộ hoặc cao tốc với tốc độ đều, không dừng đón ai, tiêu hao nhiên liệu trên mỗi ki-lô-mét thấp hơn hẳn lúc bò trong phố. Cộng thêm một chuyện đơn giản: chặng dài bán được nhiều ghế hơn cho cùng một lần xe rời bãi.

Yếu tố thứ ba là thứ chúng tôi không quyết được — chặng dài có đối thủ khác. Từ khoảng 400 km trở lên, người đi so xe ghép với vé giường nằm và vé máy bay chứ không so với taxi nữa. Có một cái trần thật ở đó, và công thức phải nằm dưới trần ấy thì mới có ai đặt.

Nhưng đơn giá không giảm mãi, và đây là chỗ phải nói ngược lại. Từ khoảng 700 km trở đi, mức giảm gần như dừng: chặng 700 km là 1.400đ mỗi ki-lô-mét, chặng 800 km vẫn 1.400đ. Lý do là chiều rỗng. Chặng càng dài thì xe càng khó gom được khách cho chuyến quay đầu trong ngày, và phần chạy rỗng đó nằm trong giá bạn trả. Đó cũng là lý do xe ghép chỉ chạy giữa các tỉnh cách nhau tối đa ba bậc lân cận: xa hơn nữa thì không đủ khách cùng chiều để ghép, và thứ tồn tại thật trên chặng đó là bao nguyên xe chứ không còn là ghép.

Giá một chỗ trên vài tuyến cụ thể

Bắc Ninh – Hà Nội · 37 kmghép 130.000đ · limousine 160.000đ
Vĩnh Phúc – Hà Nội · 50 kmghép 160.000đ · limousine 200.000đ
Hà Nội – Hải Dương · 56 kmghép 180.000đ · limousine 230.000đ
Ninh Bình – Hà Nội · 94 kmghép 250.000đ · limousine 300.000đ
Hà Nội – Ninh Bình · 95 kmghép 250.000đ · limousine 300.000đ
Thái Bình – Hà Nội · 104 kmghép 270.000đ · limousine 350.000đ
Hà Nội – Hải Phòng · 110 kmghép 280.000đ · limousine 350.000đ
Tuyên Quang – Hà Nội · 136 kmghép 300.000đ · limousine 400.000đ
Thanh Hóa – Hà Nội · 157 kmghép 350.000đ · limousine 450.000đ
Hà Nội – Thanh Hóa · 159 kmghép 350.000đ · limousine 450.000đ

Chia giá ghế cho số ki-lô-mét của chính nó thì quy luật ở khối trên hiện ra ngay trong bảng này: Bắc Ninh – Hà Nội dài 37 km, tính ra khoảng 3.500đ mỗi ki-lô-mét; Hà Nội – Thanh Hóa dài 159 km thì chỉ còn khoảng 2.200đ. Đây là vài tuyến lấy làm ví dụ, không phải toàn bộ danh mục — 1.050 tuyến còn lại mỗi tuyến có một trang riêng với giá riêng.

Bao nguyên xe trên chính những tuyến đó

Bắc Ninh – Hà Nội · 37 km4 chỗ 350.000đ · 7 chỗ 400.000đ · 16 chỗ 550.000đ
Vĩnh Phúc – Hà Nội · 50 km4 chỗ 400.000đ · 7 chỗ 500.000đ · 16 chỗ 700.000đ
Hà Nội – Hải Dương · 56 km4 chỗ 450.000đ · 7 chỗ 550.000đ · 16 chỗ 800.000đ
Ninh Bình – Hà Nội · 94 km4 chỗ 650.000đ · 7 chỗ 800.000đ · 16 chỗ 1.100.000đ
Hà Nội – Ninh Bình · 95 km4 chỗ 650.000đ · 7 chỗ 800.000đ · 16 chỗ 1.100.000đ
Thái Bình – Hà Nội · 104 km4 chỗ 700.000đ · 7 chỗ 850.000đ · 16 chỗ 1.200.000đ
Hà Nội – Hải Phòng · 110 km4 chỗ 700.000đ · 7 chỗ 850.000đ · 16 chỗ 1.250.000đ
Tuyên Quang – Hà Nội · 136 km4 chỗ 750.000đ · 7 chỗ 950.000đ · 16 chỗ 1.300.000đ
Thanh Hóa – Hà Nội · 157 km4 chỗ 900.000đ · 7 chỗ 1.100.000đ · 16 chỗ 1.550.000đ
Hà Nội – Thanh Hóa · 159 km4 chỗ 900.000đ · 7 chỗ 1.100.000đ · 16 chỗ 1.550.000đ

Giá bao xe là tiền của cả chiếc, không phải tiền một người. Ba mức trên bằng 2,5, 3,1 và 4,4 lần giá một ghế ghép cùng chặng — chia cho số người đi cùng thì ra phần mỗi người thật sự trả. Khối "Đi mấy người thì nên bao xe" ở dưới làm sẵn phép chia đó.

Con số đó đã gồm những gì

Mức giá ghi trên mỗi trang tuyến là giá trọn của một chỗ ngồi, đi từ cửa nhà bạn tới cửa nơi bạn cần đến. Bảy thứ dưới đây nằm sẵn trong đó, không tính thêm lần nào nữa:

  • Toàn bộ tiền xăng dầu và phí cầu đường trên cả chặng. Xe chọn hướng nào, qua bao nhiêu trạm thu phí là việc của tài xế, không phải việc của bạn.
  • Đón tận nơi ở đầu đi. Trong phạm vi các quận huyện của tỉnh xuất phát mà tuyến đó nhận đón, xe tới đúng địa chỉ bạn đọc, không bắt bạn ra bến hay ra ngã ba đứng đợi.
  • Trả tận nơi ở đầu đến, cũng trong phạm vi các quận huyện tuyến đó phục vụ. Đây là khoản mà đi xe khách bạn phải trả thêm bằng một cuốc xe ôm hoặc taxi ở mỗi đầu.
  • Một vali cỡ vừa dưới 24 inch xếp cốp, cộng một túi xách hoặc balo mang theo người. Đây là suất hành lý tiêu chuẩn của mỗi ghế.
  • Tin nhắn báo trước giờ đón, gồm biển số xe, dòng xe, tên và số điện thoại tài xế. Bạn biết ai sẽ tới đón trước khi xe lăn bánh.
  • Thời gian chờ hợp lý tại điểm đón — 15 phút đầu tính từ giờ hẹn, không thu thêm đồng nào.
  • Quyền đổi giờ hoặc huỷ chuyến trước giờ đón hơn 2 tiếng mà không mất phí. Chi tiết ở khối về đổi huỷ bên dưới.

Những khoản mà chúng tôi không thu và bạn cũng đừng nghe ai thu hộ: phí đặt chỗ, phí nền tảng, phụ phí xăng dầu, phụ phí cuối tuần. Con số duy nhất là con số tổng đài chốt với bạn trong cuộc gọi.

Con số đó chưa gồm những gì

Phần này quan trọng hơn phần trên, vì đây mới là chỗ hay gây tranh cãi khi xe đã tới đón. Sáu khoản sau nằm ngoài giá ghế, và tổng đài báo trước khi bạn đồng ý chứ không tính lúc bạn lên xe:

  • Kiện hành lý thứ hai. Vali thứ hai hoặc thùng hàng cộng thêm 20–30% giá ghế tuỳ khối lượng và kích thước — trên chặng 100 km là khoảng 70.000đ.
  • Đồ cồng kềnh chiếm mất một chỗ ngồi: xe đạp, thùng xốp lớn, cây cảnh. Loại này tính bằng đúng một ghế, tức từ 260.000đ trên chặng 100 km, vì nó ngồi vào phần ghế lẽ ra bán cho một khách khác.
  • Điểm đón hoặc điểm trả nằm ngoài vùng đã thống nhất — cách trục đường xe chạy trên 15 km, hoặc đường vào xe bảy chỗ đi khó. Phần này tính theo quãng đường vòng phát sinh.
  • Thời gian chờ vượt quá 15 phút, tính 30.000đ cho mỗi 15 phút tiếp theo. Không phải để phạt bạn: xe còn vài khách khác đang đợi tới lượt, và mỗi phút xe đứng là mỗi phút của họ.
  • Ghế trẻ em, nếu bạn cần và không mang theo ghế của nhà. Báo trước tối thiểu một ngày để tổng đài điều đúng xe có sẵn ghế.
  • Với bao xe nhiều ngày: chỗ ăn nghỉ của tài xế trong những đêm chờ bạn, và vé phà nếu lộ trình bắt buộc phải qua phà. Bao xe đi về trong ngày thì không có hai khoản này.

Tiền boa không nằm trong danh sách trên và cũng không nằm trong giá. Không bắt buộc, không ai được gợi ý, và việc bạn không đưa không ảnh hưởng gì tới chuyến sau của bạn.

Khi nào có phụ thu

Cao điểm Tết Nguyên đáncó phụ thu, mức thay đổi theo từng đợt và báo trước lúc đặt
Lễ 30/4 – 1/5 và Quốc khánh 2/9có phụ thu ở chiều đông khách; chiều ngược lại thường giữ giá thường ngày
Khung 22h – 5h sángcó phụ thu trên phần lớn tuyến, vì khung này khó gom đủ khách cùng chiều
Điểm đón hoặc trả ngoài vùng phục vụtính theo quãng đường vòng phát sinh, chốt trước khi bạn đồng ý
Chờ quá 15 phút tại điểm đón30.000đ mỗi 15 phút tiếp theo
Kiện hành lý thứ haicộng 20–30% giá ghế, chặng 100 km khoảng 70.000đ
Đồ cồng kềnh chiếm một chỗ ngồibằng giá một ghế, chặng 100 km là 260.000đ
Thú cưng có lồngkhông phụ thu, nhưng phải báo trước và các khách cùng xe phải đồng ý
Chặng đi và đến sân baycao hơn chặng thường cùng cự ly 15%, xem khối riêng bên dưới
Giữ đúng một dòng xe theo yêu cầunhích so với mức thấp nhất, tổng đài báo con số cụ thể lúc đặt

Chúng tôi không công bố một con số cứng cho phụ thu cao điểm, và nói thẳng lý do: mức đó phụ thuộc vào chuyện chiều ngược lại có khách hay chạy rỗng, mà điều đó đổi theo từng đợt lễ chứ không cố định cả năm. Thứ giữ nguyên là cách làm — bạn nghe con số cuối cùng trong cuộc gọi đặt xe, trước khi gật đầu. Không có khoản nào phát sinh khi xe đã lăn bánh, trừ đúng một trường hợp: chính bạn đổi điểm đón hoặc đổi lịch giữa chừng.

Đi mấy người thì nên bao nguyên xe — tính trên chặng 100 km

1 ngườighép 260.000đ · bao xe 4 chỗ 650.000đ → ghép rẻ hơn 390.000đ
2 ngườighép 520.000đ · bao xe 4 chỗ 650.000đ → ghép rẻ hơn 130.000đ
3 ngườighép 780.000đ · bao xe 4 chỗ 650.000đ → bao xe rẻ hơn 130.000đ
4 ngườighép 1.040.000đ · bao xe 7 chỗ 800.000đ → bao xe rẻ hơn 240.000đ
5 ngườighép 1.300.000đ · bao xe 7 chỗ 800.000đ → bao xe rẻ hơn 500.000đ
6 ngườighép 1.560.000đ · bao xe 7 chỗ 800.000đ → bao xe rẻ hơn 760.000đ
7 ngườighép 1.820.000đ · bao xe 16 chỗ 1.150.000đ → bao xe rẻ hơn 670.000đ
10 ngườighép 2.600.000đ · bao xe 16 chỗ 1.150.000đ → bao xe rẻ hơn 1.450.000đ

Ranh giới nằm ở chỗ hệ số bao xe là 2,5 lần giá một ghế với xe 4 chỗ, 3,1 lần với xe 7 chỗ và 4,4 lần với xe 16 chỗ. Nghĩa là từ ba người thì bao xe 4 chỗ đã rẻ hơn mua ba ghế ghép, từ bốn người thì bao xe 7 chỗ rẻ hơn, và từ bảy người thì bao xe 16 chỗ rẻ hơn cả việc đi hai xe 7 chỗ. Bảng tính trên chặng 100 km, nhưng tỉ lệ giữ nguyên ở mọi cự ly vì cả hai vế đều sinh từ cùng một giá gốc.

Tiền không phải yếu tố duy nhất khi chọn giữa ghép và bao xe

Bảng trên chỉ so tiền. Còn ba thứ nữa đáng đưa vào cân nhắc, và có trường hợp chúng lật ngược kết luận.

Thứ nhất là giờ chạy. Xe ghép còn ghé đón vài khách khác trước khi tới lượt bạn, nên giờ lăn bánh xê dịch được chừng nửa tiếng. Bao xe thì giờ do bạn quyết, xe không dừng gom ai. Nếu bạn phải có mặt đúng một mốc cứng — bắt máy bay, giờ hẹn mổ, giờ mở thầu — thì phần chênh giữa hai lựa chọn đáng trả, kể cả khi đi một mình.

Thứ hai là hành lý. Đi hai người mà mỗi người hai vali thì tiền phụ phí kiện thứ hai cộng vào đã kéo giá ghép lại gần giá bao xe 4 chỗ, mà bao xe thì cả cốp là của bạn. Cứ đọc số kiện cho tổng đài rồi hỏi luôn cả hai giá.

Thứ ba là thứ khó cân đo hơn: bạn có thấy phiền khi ngồi vài tiếng cạnh người lạ hay không. Ai ngủ được trên xe, ai đeo tai nghe làm việc được thì ghép rất ổn. Ai khó ngủ, hay say xe, hoặc phải gọi điện công việc liên tục thì nên tính lại. Trên xe ghép bạn không chọn được người ngồi cạnh và không chỉnh điều hoà theo ý riêng.

Chỗ bất lợi rõ nhất của bao xe cũng nên nói thẳng: đi một mình mà bao xe 4 chỗ là trả gấp 2,5 lần một ghế ghép. Trên chặng 100 km, đó là 650.000đ thay vì 260.000đ. Bạn mua sự riêng tư và quyền quyết giờ, không mua thứ gì khác.

Vì sao ghế limousine đắt hơn ghép thường 25%

Vì mỗi chuyến limousine bán được ít ghế hơn. Một chiếc 7 chỗ thường ghép tối đa sáu khách; cũng thân xe ấy độ thành limousine thì đặt ít ghế hơn để mỗi ghế ngả sâu được và có khoảng cách riêng. Chi phí một chuyến gần như không đổi, số người chia lại ít đi, nên phần mỗi người gánh nhiều hơn.

Cụ thể trên chặng 100 km: ghép thường 260.000đ một chỗ, limousine 350.000đ. Chênh lệch 90.000đ. Trên chặng 400 km, cùng tỉ lệ đó thành 700.000đ so với 900.000đ.

Đáng trả hay không phụ thuộc gần như hoàn toàn vào độ dài chặng. Dưới hai tiếng ngồi xe thì ghế ngả không đổi được nhiều; từ bốn năm tiếng trở lên, nhất là chuyến đêm mà bạn cần ngủ để sáng hôm sau làm việc, thì phần chênh ấy mua được một giấc ngủ thật.

Một điều bất lợi ít người nói trước: thân limousine dài, khó quay đầu trong ngõ nhỏ. Nhà bạn nằm sâu trong khu dân cư thì có khi phải ra đầu đường đứng đợi, tức mất đúng cái tiện lợi mà bạn trả tiền để có. Hỏi tổng đài về đường vào nhà bạn trước khi chốt hạng xe.

Vì sao chặng sân bay đắt hơn chặng thường 15%

Mọi chặng đi và đến 22 sân bay trong mạng lưới đều nhân thêm hệ số 1,15 so với một chặng đường bộ cùng cự ly. Đây là hệ số cố định, ghi thẳng trong mô hình giá, áp cho cả 341 chặng sân bay chứ không phải chỉ vài chặng đông khách.

Lý do thứ nhất là khung giờ. Chuyến bay tập trung vào rạng sáng và đêm muộn, mà đó cũng chính là hai khung khó gom khách ghép nhất trong ngày. Xe chạy 4 giờ sáng thường chỉ có một hoặc hai khách thay vì kín chỗ, và phần ghế trống đó nằm trong giá của người ngồi trên xe.

Lý do thứ hai là chiều rỗng. Khách đi sân bay gần như luôn đi một chiều: bạn ra sân bay rồi bay đi, xe quay về không có ai. Chuyến đón ở sân bay cũng vậy, chiều tới sân bay thường rỗng. Trên chặng đường bộ thường, tài xế còn có cơ hội gom khách chiều ngược trong cùng buổi; chặng sân bay thì cơ hội ấy mỏng hơn hẳn.

Lý do thứ ba là thời gian nằm chờ. Máy bay hạ cánh trễ, hành lý ra chậm, thủ tục kéo dài — xe đón phải chờ theo giờ thực tế chứ không theo giờ in trên vé. Cộng thêm phí ra vào cổng và phí đỗ trong khu vực sân bay. Với chặng ngắn 20–30 km thì khoản chờ và khoản phí đỗ chiếm tỉ trọng rất lớn trong tổng chi phí chuyến.

Lý do thứ tư đơn giản nhất: khách đi sân bay mang nhiều hành lý hơn khách đi lại thường ngày, nên một chiếc 7 chỗ ghép được ít người hơn. Ít người chia thì mỗi người trả nhiều hơn.

Có một chỗ bất lợi trong cách tính này mà chúng tôi không giấu. Với chặng rất ngắn, phần làm tròn đẩy chênh lệch thực tế lên trên 15%: chặng 30 km đường bộ thường là 110.000đ, cùng cự ly đó tới sân bay thành 130.000đ — tức nhích hơn con số 15% thuần. Ở chặng dài thì phần làm tròn tan đi và tỉ lệ trở về đúng 15%.

Chặng sân bay so với chặng đường bộ cùng cự ly

Chặng 15 kmsân bay 80.000đ · đường bộ thường 70.000đ
Chặng 30 kmsân bay 130.000đ · đường bộ thường 110.000đ
Chặng 50 kmsân bay 190.000đ · đường bộ thường 160.000đ
Chặng 80 kmsân bay 260.000đ · đường bộ thường 220.000đ
Chặng 120 kmsân bay 350.000đ · đường bộ thường 300.000đ
Chặng 200 kmsân bay 500.000đ · đường bộ thường 400.000đ

Bảng tính cho một chỗ ghép. Bao nguyên xe ra sân bay thì nhân tiếp hệ số bao xe lên con số cột sân bay, chứ không nhân lên cột đường bộ. Nếu bạn muốn tránh phần chênh này và chặng của bạn ngắn, cách duy nhất thật sự hiệu quả là đi vào khung giờ ban ngày và ghép cùng khách khác — tổng đài nói được ngay khung nào trong ngày hôm đó còn xe.

Cước gửi hàng, tính trên chặng 100 km

Phong bì, giấy tờ, chìa khoátừ 70.000đ
Kiện dưới 5 kgtừ 100.000đ
Kiện 5 – 20 kgtừ 180.000đ
Kiện 20 – 50 kgtừ 290.000đ
Kiện cồng kềnh chiếm một chỗ ngồitừ 260.000đ
Thu hộ tiền hàng1% số tiền thu, tối thiểu 20.000đ
Khai giá trị hàng1% giá trị khai, tối thiểu 20.000đ

Cước hàng dựng từ chính giá một ghế cùng chặng, nhân hệ số theo bậc cân, nên nó giảm dần theo cự ly y hệt giá khách: kiện 5–20 kg đi 50 km là 110.000đ, đi 100 km là 180.000đ, đi 500 km là 560.000đ. Bậc cân lấy theo số lớn hơn giữa cân thật và cân quy đổi, trong đó cân quy đổi bằng dài nhân rộng nhân cao tính theo xăng-ti-mét rồi chia 6.000 — vì cốp xe hết chỗ vì thể tích trước khi hết vì khối lượng. Giá đã gồm lấy tận nơi và giao tận tay hai đầu.

Đắt rẻ thế nào so với các cách đi khác, trên cùng chặng 100 km

Con số dưới đây tính cho một người đi một chiều 100 km. Nói rõ trước một điều về cách đọc: chỉ dòng xe ghép là giá của chúng tôi, sinh từ công thức ở đầu trang. Ba dòng còn lại là ƯỚC TÍNH theo mặt bằng chung — xe khách quy về khoảng 1.000đ mỗi ki-lô-mét, taxi đường dài khoảng 13.000đ, xăng cộng phí đường khi tự lái khoảng 2.800đ — chứ không phải giá niêm yết của bên nào, và tuyến của bạn có thể lệch khỏi mấy mức đó. Chúng tôi vẫn để cả những chỗ mình thua, vì bạn tra ra được trong năm phút và thà nghe từ đây còn hơn phát hiện sau khi đặt:

  • Xe ghép: 260.000đ, đón tận cửa và trả tận cửa, không phải đổi phương tiện lần nào.
  • Xe khách tuyến cố định: khoảng 100.000đ tiền vé, rẻ hơn rõ rệt. Nhưng phải cộng thêm chi phí ra bến ở đầu này và rời bến ở đầu kia, thường thêm 45–60 phút cùng một hai cuốc xe ôm hoặc taxi. Nếu bạn ở gần bến và không mang nhiều đồ thì xe khách vẫn là lựa chọn rẻ nhất, chúng tôi nói thẳng như vậy.
  • Taxi hoặc xe công nghệ chạy đường dài: khoảng 1.300.000đ, tức gấp nhiều lần giá một ghế ghép. Đổi lại xe đi thẳng, không dừng đón ai. Đây gần như luôn là cách đắt nhất trong bốn cách.
  • Tự lái: xăng cộng phí đường khoảng 280.000đ cho cả xe một chiều, chưa tính chỗ gửi xe ở nơi đến và chưa tính hao mòn. Đi một mình trên chặng ngắn thì tự lái rẻ hơn ghép, và đó là sự thật. Phần bạn trả thêm khi chọn ghép là để khỏi cầm lái 100 km và khỏi lo chỗ đỗ xe.
  • Bao nguyên xe 4 chỗ: 650.000đ cho cả chiếc. Chia cho ba người là 217.000đ mỗi người, đã thấp hơn giá một ghế ghép.

Rút gọn thành một câu: đi một mình và tiếc tiền thì xe khách, đi một mình mà cần đón trả tận cửa thì ghép, đi từ ba người thì bao xe, còn cần đúng khung giờ tuyệt đối thì bao xe kể cả khi đi một mình. Chúng tôi làm ba nhóm sau và không cố giành nhóm đầu. Trước khi quyết, nên tự tra lại ba mức ước tính ở trên cho đúng chặng của bạn: giá vé xe khách khác nhau theo nhà xe, giá xe công nghệ đổi theo giờ, và mức tiêu hao của chiếc xe bạn đang cầm lái thì chỉ bạn biết.

Cách nhận báo giá chính xác trong một cuộc gọi

Giá trên trang là mức sàn của chặng. Muốn con số cuối cùng, đọc cho tổng đài đủ sáu thứ sau — mất chưa tới hai phút và bạn có một con số không đổi nữa:

  • Địa chỉ đón, càng cụ thể càng tốt, kèm một mốc dễ thấy gần đó như chợ, trường học hay cây xăng. Đây là thứ quyết định có phụ phí quãng đường vòng hay không: nói mơ hồ ở bước này thì con số tổng đài báo cho bạn đang dựa trên một địa chỉ khác với địa chỉ xe sẽ tới, và chênh lệch chỉ lộ ra lúc xe đã lăn bánh đi đón.
  • Địa chỉ trả ở đầu kia, cũng cụ thể như vậy. Trả về trung tâm tỉnh khác hẳn trả về một xã cách quốc lộ 20 km.
  • Ngày đi và khung giờ mong muốn. Khung giờ đông khách thì bạn được mức sàn; khung vắng thì tổng đài nói ngay là phải chờ ghép hay phải chuyển sang giá bao xe.
  • Số người đi, tách rõ người lớn và trẻ em kèm tuổi. Trẻ dưới 5 tuổi ngồi cùng bố mẹ không tính ghế; từ 5 tuổi trở lên tính một suất như người lớn vì cần chỗ ngồi riêng có dây an toàn.
  • Hành lý: mấy vali, cỡ nào, có kiện nào quá khổ không. Đọc số kiện ở bước này rẻ hơn nhiều so với việc tài xế tới nơi mới phát hiện xe không đủ chỗ.
  • Yêu cầu riêng nếu có: ghế trẻ em, thú cưng có lồng, cần đúng một dòng xe, cần hoá đơn giá trị gia tăng, hoặc có người trong nhà cần dừng nghỉ nhiều lần trên đường.

Đủ sáu thứ đó thì tổng đài chốt con số cuối ngay trong cuộc gọi, và con số ấy không đổi khi xe tới đón. Nếu chuyến của bạn rơi vào trường hợp mà chúng tôi không phục vụ tốt — chặng vượt quá tầm ghép, hàng phải giữ lạnh, giờ cứng không được sai một phút — thì bạn nghe câu trả lời đó ngay lúc gọi, kèm hướng khác, chứ không phải nghe sau khi đã đặt cọc.

Trả tiền bằng cách nào

Bốn cách, bạn chọn lúc đặt và đổi được trước giờ đón:

  • Chuyển khoản trước cả chuyến. Cách này có sao kê để đối chiếu, tiện nhất khi bạn đặt hộ người khác hoặc khi cần cộng sổ cuối tháng.
  • Trả tiền mặt cho tài xế lúc xuống xe. Không đặt cọc trước, không giữ chỗ bằng tiền.
  • Người đi trả một phần, người đặt trả phần còn lại — hay dùng khi công ty đặt cho nhân viên hoặc con cái đặt cho bố mẹ.
  • Công nợ theo tháng, dành cho khách doanh nghiệp chạy đều một vài chặng. Chốt kỳ hai lần mỗi tháng, đối chiếu bằng bảng kê từng chuyến.

Cần hoá đơn giá trị gia tăng thì báo mã số thuế ngay lúc đặt, hoá đơn gửi email trong 3 ngày làm việc. Một lưu ý cho việc đặt hộ: nếu bạn không muốn người đi biết giá, nói trước — xác nhận tiền gửi về số của người đặt và tài xế không nhắc chuyện tiền trước mặt người đi.

Đổi giờ, huỷ chuyến và hoàn tiền

Đổi giờ trong cùng ngày không mất phí, miễn khung giờ mới còn chỗ. Gọi tổng đài chứ đừng nhắn riêng tài xế, vì lịch nằm trên hệ thống điều phối chứ không nằm ở một người.

Huỷ trước giờ đón hơn 2 tiếng thì không mất phí, đã chuyển khoản thì hoàn đủ trong 1–2 ngày làm việc. Huỷ khi xe đã lăn bánh đi đón bạn là trường hợp duy nhất có phí, vì lúc đó chuyến đã chạy một vòng cho riêng bạn.

Đổi điểm đón trong cùng khu vực thì không tính thêm. Đổi sang một khu vực khác, nhất là ra ngoài vùng đã thống nhất, thì tính lại theo quãng đường vòng phát sinh và tổng đài báo con số mới trước khi bạn đồng ý.

Chiều ngược lại cũng có quy tắc rõ. Xe không tới, hoặc tới trễ quá xa so với giờ hẹn mà không phải do bạn, thì bạn không trả tiền chuyến đó; đã chuyển khoản thì hoàn đủ. Đây là mức cam kết chúng tôi giữ được, nên viết ra thay vì hứa những thứ to hơn mà không thực hiện nổi.

Với cao điểm lễ Tết, có một điểm khác mà bạn nên biết trước: chỗ đã giữ mà huỷ sát ngày thì rất khó bán lại cho người khác. Chúng tôi vẫn không thu phí nếu bạn báo trước hơn 2 tiếng, nhưng mong bạn báo sớm hơn thế trong những đợt ấy.

Sáu cách trả ít hơn cho cùng một chặng

Không có mã giảm giá và không có chương trình khuyến mại luân phiên. Sáu cách dưới đây là những thứ thật sự kéo con số xuống, xếp theo mức hiệu quả:

  • Chọn khung giờ đông khách thay vì khung giờ tiện cho riêng bạn. Càng nhiều người cùng chiều trong cùng khung thì xe càng ghép đủ nhanh và bạn càng sát mức sàn. Khung sáng sớm 5–8 giờ thường là khung dễ ghép nhất trên các tuyến liên tỉnh ngắn, nhưng khung đông của từng tuyến một khác — hỏi tổng đài khung nào của đúng tuyến bạn đi đang nhiều xe.
  • Đi lệch ngày cao điểm một hôm. Trước Tết một ngày và sau Tết một ngày chênh nhau nhiều hơn bạn tưởng, và phần chênh đó lớn hơn mọi cách tiết kiệm khác cộng lại.
  • Nhận đón ở một điểm ngay trục đường xe sắp đi qua thay vì trong ngõ sâu. Việc này không giảm giá ghế nhưng cắt được phụ phí quãng đường vòng, và thường rút ngắn cả thời gian chờ.
  • Gom đủ người rồi bao xe. Từ ba người, bao xe 4 chỗ đã rẻ hơn mua ba ghế ghép; từ bốn người thì bao xe 7 chỗ rẻ hơn.
  • Đặt trước một ngày thay vì đặt sát giờ. Không phải vì đặt sớm được giảm, mà vì đặt sớm thì bạn còn chọn được khung giờ nhiều xe — tức khung có giá tốt.
  • Đi đều một chặng thì đăng ký lịch cố định với tổng đài. Khách tái khám hàng tháng hoặc đi làm theo tuần trên cùng tuyến thì chốt mức theo tháng, không phải hỏi lại giá mỗi lần.

Một cách mà nhiều người tưởng có nhưng thật ra không: đặt khứ hồi không được giảm. Hai chiều tính đúng bằng hai lần một chiều. Cái bạn được là chỗ ngồi chiều về đã nắm chắc và một đầu mối duy nhất để gọi khi lịch đổi — nói thẳng để bạn khỏi kỳ vọng nhầm rồi thất vọng lúc nghe báo giá.

Vì sao mọi con số trên site đều ghi chữ "từ"

Vì đó là mức sàn của chặng trong điều kiện bình thường, không phải mức trung bình và cũng không phải mức trần. Ghi "từ" là cách nói rằng bạn có thể trả đúng con số ấy, nhưng có những trường hợp trả hơn — và chúng tôi liệt kê hết những trường hợp đó ở khối phụ thu bên trên thay vì để bạn tự đoán.

Ba nguồn làm con số cuối lệch khỏi mức sàn. Một là cự ly: OSRM đo theo đường bản đồ, sai số trung bình 3,5% so với cự ly thực đo, và điểm đón cụ thể của bạn cũng làm quãng đường thật khác con số chung của tuyến. Hai là khung giờ và mùa. Ba là điểm đón trả nằm trong hay ngoài trục xe chạy.

Đổi lại, có một thứ chúng tôi giữ chặt: toàn bộ 1.050 tuyến giữa 63 tỉnh thành, cùng các chặng sân bay và các trang cấp huyện, đều sinh giá từ đúng một mô hình. Trên 13.336 trang của site không có trang nào tự đặt giá riêng. Bạn mở hai trang khác nhau nói về cùng một chặng thì thấy cùng một con số, và khi mô hình đổi thì cả 13.336 trang đổi cùng lúc chứ không có trang nào ở lại với giá cũ.

Cuối cùng, một điều đáng nói về chính giới hạn của mô hình. Nó hiệu chỉnh trên tám điểm neo với sai số trung bình 17%, nghĩa là có chặng nó ước hơi cao và có chặng hơi thấp so với mặt bằng thật. Chúng tôi công bố con số sai số đó thay vì giấu, và khi bạn gọi thì người trực tổng đài nắm giá thật của tuyến đó rõ hơn công thức. Trang này cho bạn một mức để bắt đầu và một cách hiểu vì sao nó là thế; cuộc gọi cho bạn con số cuối.

Hỏi đáp về bảng giá

Giá xe ghép liên tỉnh tính thế nào?
Theo cự ly thật của tuyến, bằng công thức 10.933 nhân số ki-lô-mét mũ 0,69, rồi làm tròn tới 10.000đ với giá dưới 300.000đ và tới 50.000đ với giá từ 300.000đ trở lên. Chặng 50 km ra 160.000đ, chặng 100 km ra 260.000đ, chặng 300 km ra 550.000đ. Cự ly đo bằng OSRM trên dữ liệu bản đồ mở, sai số trung bình 3,5% so với cự ly thực đo.
Vì sao đi xa lại rẻ hơn khi tính trên mỗi ki-lô-mét?
Vì phần tốn kém nhất nằm ở hai đầu chứ không ở đoạn giữa: xe phải chạy một vòng gom khách và một vòng trả khách, mỗi vòng 45–90 phút, và phần đó gần như không đổi dù chặng dài hay ngắn. Chặng 20 km tính ra khoảng 4.300đ mỗi ki-lô-mét, chặng 600 km chỉ còn 1.500đ. Từ khoảng 700 km trở đi thì mức giảm gần như dừng, vì chiều quay đầu khó có khách và phần chạy rỗng đó nằm trong giá.
Đi 100 km hết bao nhiêu tiền?
Một chỗ ghép 260.000đ, ghế limousine 350.000đ. Bao nguyên xe thì 4 chỗ 650.000đ, 7 chỗ 800.000đ, 16 chỗ 1.150.000đ cho cả chiếc. Giá đã gồm xăng dầu, phí cầu đường, đón tận nơi và trả tận nơi trong vùng phục vụ của tuyến.
Giá đã gồm đón trả tận nơi chưa?
Rồi, cả hai đầu, trong phạm vi các quận huyện mà tuyến đó nhận đón trả — mạng lưới hiện nhận đón trả tại 696 quận huyện. Giá cũng đã gồm xăng dầu, toàn bộ phí cầu đường, một vali dưới 24 inch cộng một túi xách tay, tin nhắn báo biển số và tài xế trước giờ đón, và 15 phút chờ đầu tiên tại điểm đón. Chỉ có phụ phí khi địa chỉ nằm ngoài vùng đó, cách trục đường xe chạy trên 15 km.
Có những khoản phụ thu nào?
Cao điểm Tết và các dịp lễ lớn, khung 22h–5h sáng, điểm đón trả ngoài vùng phục vụ, chờ quá 15 phút (30.000đ mỗi 15 phút tiếp theo), kiện hành lý thứ hai (cộng 20–30% giá ghế), đồ cồng kềnh chiếm một chỗ ngồi (tính bằng một ghế), và chặng sân bay (cao hơn 15%). Mọi khoản đều báo trước trong cuộc gọi đặt xe. Không có phí đặt chỗ, phí nền tảng, phụ phí xăng dầu hay phụ phí cuối tuần.
Đi mấy người thì nên bao nguyên xe thay vì mua ghế ghép?
Từ ba người. Hệ số bao xe là 2,5 lần giá một ghế với xe 4 chỗ, nên ba ghế ghép đã đắt hơn bao cả chiếc: trên chặng 100 km là 780.000đ so với 650.000đ. Từ bốn người thì bao xe 7 chỗ (3,1 lần) rẻ hơn, và từ bảy người thì bao xe 16 chỗ (4,4 lần) rẻ hơn cả việc đi hai xe 7 chỗ. Tỉ lệ này giữ nguyên ở mọi cự ly.
Vì sao giá đi sân bay cao hơn?
Cao hơn đúng 15% so với chặng đường bộ cùng cự ly, áp cho toàn bộ 341 chặng nối 22 sân bay. Bốn lý do: chuyến bay rơi vào rạng sáng và đêm muộn nên khó ghép đủ khách; khách sân bay hầu như chỉ đi một chiều nên xe quay đầu chạy rỗng; xe phải chờ theo giờ hạ cánh thực tế và chịu phí ra vào cổng; hành lý nhiều hơn nên mỗi xe ghép được ít người hơn. Ví dụ chặng 30 km: đường bộ thường 110.000đ, đi sân bay 130.000đ.
Ghế limousine đắt hơn bao nhiêu?
Cao hơn ghép thường 25%. Trên chặng 100 km là 350.000đ so với 260.000đ. Lý do là mỗi chuyến limousine bán ít ghế hơn để mỗi ghế ngả sâu được, chi phí chuyến chia cho ít người hơn. Đáng trả nhất với chặng từ bốn năm tiếng trở lên, nhất là chuyến đêm; chặng dưới hai tiếng thì phần chênh này khó thấy được giá trị.
Gửi hàng theo xe ghép hết bao nhiêu?
Trên chặng 100 km: phong bì giấy tờ từ 70.000đ, kiện dưới 5 kg từ 100.000đ, kiện 5–20 kg từ 180.000đ, kiện 20–50 kg từ 290.000đ. Kiện cồng kềnh chiếm một chỗ ngồi tính bằng giá một ghế, từ 260.000đ. Bậc cân lấy số lớn hơn giữa cân thật và cân quy đổi (dài × rộng × cao tính bằng xăng-ti-mét, chia 6.000). Cước đã gồm lấy tận nơi và giao tận tay.
Trẻ em có phải mua chỗ không?
Trẻ dưới 5 tuổi ngồi cùng bố mẹ thì không tính thêm chỗ. Từ 5 tuổi trở lên tính một suất như người lớn, vì cần chỗ ngồi riêng có dây an toàn. Cần ghế trẻ em thì báo trước tối thiểu một ngày để tổng đài điều xe có sẵn ghế; đặt sát giờ thì gần như không kịp.
Hành lý có tính thêm tiền không?
Một vali dưới 24 inch cộng một túi xách tay đã nằm trong giá ghế. Kiện thứ hai cộng thêm 20–30% giá ghế tuỳ khối lượng và kích thước, trên chặng 100 km là khoảng 70.000đ. Đồ cồng kềnh như xe đạp, thùng xốp lớn hay cây cảnh thì chiếm một chỗ ngồi và tính bằng một ghế. Báo số kiện lúc đặt, đừng để tài xế tới nơi mới biết.
Đặt khứ hồi có được giảm giá không?
Không. Hai chiều tính đúng bằng hai lần một chiều, không có mức bớt mặc định — nói thẳng để bạn khỏi kỳ vọng nhầm. Cái bạn được là chỗ ngồi chiều về đã nắm chắc và một đầu mối duy nhất để gọi khi lịch đổi. Chiều về để giờ mở cũng được, miễn chốt trước tối thiểu 2–3 tiếng.
Trả tiền bằng cách nào, có xuất hoá đơn không?
Chuyển khoản trước hoặc trả tiền mặt cho tài xế lúc xuống xe, tuỳ bạn chọn, và không phải đặt cọc để giữ chỗ. Khách doanh nghiệp chạy đều thì làm công nợ chốt hai lần mỗi tháng. Cần hoá đơn giá trị gia tăng thì báo mã số thuế ngay lúc đặt, hoá đơn gửi email trong 3 ngày làm việc.
Huỷ chuyến có mất tiền không?
Huỷ trước giờ đón hơn 2 tiếng thì không mất phí, đã chuyển khoản thì hoàn đủ trong 1–2 ngày làm việc. Đổi giờ trong cùng ngày cũng không mất phí nếu khung giờ mới còn chỗ. Trường hợp duy nhất có phí là huỷ khi xe đã lăn bánh đi đón bạn. Ngược lại, xe không tới hoặc tới trễ quá xa mà không phải do bạn thì bạn không trả tiền chuyến đó.
Làm sao biết giá chính xác cho chặng của tôi?
Gọi tổng đài và đọc đủ sáu thứ: địa chỉ đón cụ thể kèm một mốc dễ thấy, địa chỉ trả, ngày và khung giờ, số người tách rõ người lớn và trẻ em kèm tuổi, số kiện hành lý và cỡ, cùng các yêu cầu riêng như ghế trẻ em hay hoá đơn. Đủ sáu thứ đó thì tổng đài chốt con số cuối ngay trong cuộc gọi, và con số ấy không đổi khi xe tới đón.
Giá hiển thị trên trang tuyến có phải giá cuối cùng không?
Không, đó là mức "từ" — mức sàn của chặng trong điều kiện bình thường. Đi đúng khung giờ đông khách với điểm đón nằm ngay trục xe chạy thì bạn trả đúng con số đó. Ba thứ làm nó lệch lên là khung giờ vắng, điểm đón trả ngoài trục, và cao điểm lễ Tết. Toàn bộ 13.336 trang của site sinh giá từ đúng một mô hình nên không có chuyện hai trang cùng chặng báo hai con số khác nhau.
Gọi đặt xe 0972 289 864